Thông số chi tiết dòng máy phát điện Denyo 5kva

Thảo luận trong 'Điện máy - Điện lạnh' bắt đầu bởi koolsheep, 19/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    82
    Đã được thích:
    0
    Thị trường máy phát điện hiện đang có đầy đủ loại sản phẩm để khách hàng lựa chọn. Đa phần đều là một số sản phẩm chất lượng, đến từ nhiều thương hiệu nổi tiếng như : Mitsubishi, Cummins, Denyo, Perkins... Nhưng loại sản phẩm máy phát điện Denyo 30kva thì hiện nay được ưa chuộng hơn cả. Ưu điểm của mẫu máy này là sử dụng ít tiêu hao nhiêu liệu, giúp khách hàng có thể tiết kiệm được chi phí xăng dầu, hoạt động ko tạo ra quá nhiều tiếng ồn và trên hết là tránh mức tác hại tạo nên cho môi trường. Những yêu cầu đều đã đạt những bảo hành quốc tế và qua những buổi thử nghiệm nghiêm ngặt trước lúc được bán ra ở thị trường. Công ty máy phát điện Hưng Tiến Phúc chuyên phân phối sản phẩm máy phát điện Denyo hàng chính hãng và hàng đã qua sử dụng. Chúng tôi có đầy đủ mọi công suất máy đáp ứng tốt cho mọi nhu cầu của quí khách hàng. Vui lòng liên hệ O979.669.O8O (Mr.Tám) để biết thêm thông tin chi tiết !!!

    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model DCA-45ESI
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 37 45
    Công suất dự phòng (kVA) 38.9 47.3
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện H

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Isuzu BB-4JG1T
    Kiểu động cơ Thẳng hàng, bơm trực tiếp, Turbo tăng áp
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 95.4 x 107
    Piston Displacement (L) 3.059
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 6.3 7.8
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 10
    Dung tích nước làm mát (L) 10.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 100
    Độ ồn cách 7m (dB) 60 62
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1900 x 880 x 1250
    Trọng lượng (kg) 960
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model Máy phát điện Denyo DCA-35SPK Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 30 35
    Công suất dự phòng (kVA) 31.5 36.75
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota V3300-EB
    Kiểu động cơ Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 98 x 110
    Piston Displacement (L) 3.318
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 5.8 6.9
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 13.2
    Dung tích nước làm mát (L) 10.5
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 82
    Độ ồn cách 7m (dB) 60 63
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1900 x 860 x 990
    Trọng lượng (kg) 890
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với diễn đàn mua bán cho thuê nhà đất, bất động sản Việt Nam